Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lăng mạ" 1 hit

Vietnamese lăng mạ
English VerbsInsult
Example
Người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu..."
A person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen..."

Search Results for Synonyms "lăng mạ" 1hit

Vietnamese bôi nhọ lăng mạ
button1
English Nounscyberbulling
Example
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act

Search Results for Phrases "lăng mạ" 3hit

bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act
Người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu..."
A person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen..."
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z